Nghĩa tiếng Việt của
willow pattern
Mục trong từ điển mở: “willow-pattern”.
1. họa tiết willow: kiểu trang trí xanh-trắng trên đồ gốm, thường vẽ cảnh phong cảnh
Cấu trúc: willow-pattern china/plates · a piece of willow pattern · decorate pottery in the willow pattern
The café serves tea in blue-and-white willow-pattern cups.
Quán cà phê phục vụ trà trong những chiếc tách họa tiết willow xanh-trắng.
She inherited a set of plates decorated with the willow pattern.
Cô được thừa kế một bộ đĩa trang trí họa tiết willow.
Lưu ý: Willow pattern là họa tiết xanh lam trên nền trắng thường thấy trên đồ gốm Anh, mô phỏng phong cách trang trí Trung Hoa với cảnh quan, cây liễu và cây cầu. Họa tiết này được sản xuất ở Anh từ cuối thế kỷ XVIII; tên gọi không có nghĩa đồ gốm được làm ở Trung Quốc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
willow-pattern
noun
- chinaware decorated with a blue Chinese design on a white background depicting a willow tree and often a river (Synonyms: willowware)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.