Nghĩa tiếng Việt của

bridle path

Cụm từnoun phrase (countable; also bridleway, British English)Biên soạn riêng

1. lối cưỡi ngựa/đường mòn dành cho người đi ngựa và đi bộ

Cấu trúc: a bridle path through the woods · ride along a bridle path · a public bridleway

We followed a bridle path through the fields to the village.

Chúng tôi đi theo lối dành cho người cưỡi ngựa qua cánh đồng đến ngôi làng.

Cyclists were asked to dismount where the narrow bridle path crossed the farm.

Người đi xe đạp được yêu cầu xuống xe tại đoạn lối cưỡi ngựa hẹp băng qua trang trại.

Lưu ý: Bridle path là lối mòn phù hợp cho người cưỡi ngựa hoặc đi bộ; bridleway là cách gọi Anh-Anh gần nghĩa, đôi khi gắn với quyền đi lại được quy định tại địa phương. Không mặc định rằng mọi bridle path đều mở cho xe đạp hoặc xe cơ giới.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a path suitable for riding or leading horses (but not for cars) (Synonyms: bridle road)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.