Nghĩa tiếng Việt của
patient
Phiên âm Mỹ /ˈpeɪʃənt/
Transcript: từ "patient" phát âm Mỹ /ˈpeɪʃənt/ — audio file: patient.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #589) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
patient of
chịu đựng một cách kiên nhẫn
có thể nhận, phù hợp với
the facts are patient of two interpretation — những sự việc đó có thể có hai cách giải thích
danh từ
người bệnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- patient = kiên nhẫn (adj) / bệnh nhân (n): be patient WITH somebody = kiên nhẫn với ai; "patients in the waiting room" (bệnh nhân phòng chờ).
- patience (n) = sự kiên nhẫn: "run out of patience" (hết kiên nhẫn).
- patiently (adv) = kiên nhẫn.
Dễ nhầm
- patient (bệnh nhân — danh từ) + patient (kiên nhẫn — tính từ): "a patient patient" (bệnh nhân kiên nhẫn) hợp lệ!
Mẫu câu giá trị
- "Please be patient — the doctor will see you shortly." (kiên nhẫn chút, bác sĩ sắp khám).
- "Nurses need enormous patience." (y tá cần kiên nhẫn khủng khiếp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật