Nghĩa tiếng Việt của

patrol

Phiên âm Mỹ /pəˈtɹoʊl/ BrE /pəˈtrəʊl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "patrol" phát âm Mỹ /pəˈtɹoʊl/ Anh /pəˈtrəʊl/ — audio file: patrol.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đội tuần tra; việc tuần tra
to go on patrol — đi tuần tra
(quân sự) cuộc bay tác chiến thường xuyên
động từ
đi tuần tra

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật