Nghĩa tiếng Việt của
patrol
Phiên âm Mỹ /pəˈtɹoʊl/ BrE /pəˈtrəʊl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "patrol" phát âm Mỹ /pəˈtɹoʊl/ Anh /pəˈtrəʊl/ — audio file: patrol.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đội tuần tra; việc tuần tra
to go on patrol — đi tuần tra
(quân sự) cuộc bay tác chiến thường xuyên
động từ
đi tuần tra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- police patrol; patrol the area; patrol car
Dễ nhầm
- a patrol is a group or act of watching an area; guard duty is the task of protecting a place
Mẫu câu giá trị
- “Police patrol the neighbourhood at night.” (Cảnh sát tuần tra khu phố vào ban đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật