Nghĩa tiếng Việt của

patience

Phiên âm Mỹ /ˈpeɪʃəns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "patience" phát âm Mỹ /ˈpeɪʃəns/ — audio file: patience.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại
the patience of job — mức kiên nhẫn cuối cùng
sự chịu đựng
to be out of patience — không kiên nhẫn được nữa, không chịu đựng được nữa
lối đánh bài paxiên (một người)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật