Nghĩa tiếng Việt của
patch
Phiên âm Mỹ /pætʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "patch" phát âm Mỹ /pætʃ/ — audio file: patch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
miếng vá
miếng băng dính, miếng thuốc cao (trên vết thương...)
miếng bông che mắt đau
nốt ruồi giả (để tô điểm trên mặt)
mảnh đất
a patch of potatoes — một đám (mảnh) khoai
màng, vết, đốm lớn
mảnh thừa, mảnh vụn
to strike a bad patch
gặp vận bỉ, gặp lúc không may
not a patch on
(thông tục) không mùi gì khi đem so sánh với, không thấm gót khi đem so sánh với
ngoại động từ
vá
to patch a tyre — vá một cái lốp
dùng để vá, làm miếng vá (cho cái gì)
it will patch the hole well enough — miếng đó đủ để vá cho cái lỗ thủng
ráp, nối (các mảnh, các mấu vào với nhau)
hiện ra từng mảng lốm đốm, loang lổ (trên vật gì)
to patch up
vá víu, vá qua loa
(nghĩa bóng) dàn xếp; dàn xếp qua loa, dàn xếp tạm thời (một vụ bất hoà...)
Chuyên ngành kỹ thuật
dán đắp vá
miếng vá
sửa tạm
vết đốm
Lĩnh vực: toán & tin
đắp vá
nối tạm
Lĩnh vực: điện lạnh
đường nối tạm (ở bảng nối tạm)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
ráp nối
Lĩnh vực: xây dựng
sự sửa chữa cục bộ mặt đường (ổ gà)
vá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sew on a patch; patch a leak; patch somebody through
Dễ nhầm
- a patch is a small piece used to cover damage or an area of land; repair is the general verb
Mẫu câu giá trị
- “He put a patch over the hole in his jeans.” (Anh vá lỗ thủng trên quần jean.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật