Nghĩa tiếng Việt của

passive resistance

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. sự kháng cự bất bạo động; phản đối bằng cách không hợp tác hoặc từ chối tuân theo

Cấu trúc: practise/use passive resistance · a campaign of passive resistance · meet something with passive resistance

The movement organized passive resistance to the new restrictions.

Phong trào tổ chức kháng cự bất bạo động trước các hạn chế mới.

Workers used passive resistance rather than violence.

Người lao động dùng biện pháp kháng cự thụ động thay vì bạo lực.

Lưu ý: Passive resistance là hình thức phản đối hoặc chống lại chính quyền/chính sách bằng các biện pháp không bạo lực, chẳng hạn bất tuân hoặc không hợp tác. Đây là thuật ngữ rộng; civil disobedience thường chỉ riêng việc công khai vi phạm một luật bị xem là bất công.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. peaceful resistance to a government by fasting or refusing to cooperate (Synonyms: nonviolent resistance, nonviolence)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.