Nghĩa tiếng Việt của
particularly
Phiên âm Mỹ /ˌpɑɹˈtɪkjəlɚli/ BrE /ˌpɑːˈtɪkjələli/
Transcript: từ "particularly" phát âm Mỹ /ˌpɑɹˈtɪkjəlɚli/ Anh /ˌpɑːˈtɪkjələli/ — audio file: particularly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #601) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
phó từ
đặc biệt, cá biệt, riêng biệt
particularly good — đặc biệt tốt
generally and particularly — nói chung và nói riêng
tỉ mỉ, chi tiết
Chuyên ngành kỹ thuật
đặc biệt
nhất là
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- particularly = đặc biệt là (nhấn trong nhóm): "particularly useful for beginners" (đặc biệt hữu ích cho người mới — Task 2).
- not particularly = không phải lắm: "not particularly hungry" (cũng không đói lắm).
- particular (adj) = riêng cụ thể.
Dễ nhầm
- particularly vs especially: gần thay nhau; particularly nhấn đối chiếu cụ thể hơn.
Mẫu câu giá trị
- "This route is particularly scenic in autumn." (tuyến này mùa thu đẹp đặc sắc).
- "I am not particularly fond of horror films." (mình chẳng mến phim kinh dị mấy).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật