Nghĩa tiếng Việt của
oil paint
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. màu dầu (chất liệu vẽ)
Oil paint dries slowly, allowing blending.
Màu dầu khô chậm, thuận trộn màu.
Squeeze out the oil paint onto the palette.
Bóp màu dầu lên bảng pha màu.
Lưu ý: Chất liệu; bức tranh vẽ bằng màu dầu là "oil painting".
Mục từ điển mở (OVDP)
-paint) /'ɔil'peint/
danh từ
sơn dầu
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- paint in which a drying oil is the vehicle
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.