Nghĩa tiếng Việt của

war paint

Cụm từnoun phrase (uncountable; literal or informal humorous)Biên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “war-paint”.

1. màu vẽ trên mặt/cơ thể trước khi chiến đấu (nghĩa lịch sử, văn hóa)

Cấu trúc: apply/wear war paint · traditional war paint · accounts of warriors wearing war paint

The documentary shows historical accounts of warriors wearing war paint.

Phim tài liệu trình bày ghi chép lịch sử về các chiến binh vẽ màu lên mặt trước khi chiến đấu.

The exhibition explains the meaning of the community's traditional war paint.

Triển lãm giải thích ý nghĩa của cách vẽ màu chiến đấu truyền thống của cộng đồng đó.

2. (thân mật, hài hước) lớp trang điểm đậm hoặc nổi bật

Cấu trúc: put on/apply your war paint · full war paint · arrive in war paint

She put on her war paint before heading to the costume party.

Cô trang điểm thật nổi bật trước khi đến bữa tiệc hóa trang.

He joked that the band had arrived in full war paint for the concert.

Anh đùa rằng ban nhạc đã trang điểm đậm trước buổi hòa nhạc.

Lưu ý: War paint có nghĩa gốc là màu vẽ lên mặt hoặc cơ thể trước khi chiến đấu, gắn với một số bối cảnh lịch sử và cộng đồng cụ thể; cần tránh dùng hình ảnh này như khuôn mẫu văn hóa. Trong cách nói thân mật, đôi khi hài hước, war paint chỉ lớp trang điểm đậm hoặc nổi bật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. cosmetics applied to the face to improve or change your appearance (Synonyms: makeup, make-up)
  2. full ceremonial regalia
  3. adornment consisting of paint applied to the face and body of certain Amerindians before a battle

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.