Nghĩa tiếng Việt của
overlap
Phiên âm Mỹ /ˈoʊvɚˌlæp/ BrE /ˈəʊvəˌlæp/
Transcript: từ "overlap" phát âm Mỹ /ˈoʊvɚˌlæp/ Anh /ˈəʊvəˌlæp/ — audio file: overlap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự gối lên nhau
phần đè lên nhau, phần gối lên nhau[,ouvə'læp]
ngoại động từ
lấn lên, gối lên
nội động từ
lấn lên nhau, gối lên nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
bọc lại
che khuất
chồng
gối lên nhau
lấn lên nhau
lều tạm
lớp lại
lớp phủ
nối chồng
mạ lại
mối nối bậc
phủ lên nhau
sự che đậy
sự chồng
sự nối chồng
sự phủ
sự phủ chồng
sự xếp chồng
xếp chồng
Lĩnh vực: điện lạnh
chỗ chồng chéo
chỗ phủ nhau
sự phủ nhau
Lĩnh vực: toán & tin
chồng lấp
chồng phủ
Lĩnh vực: xây dựng
đường nảy mực
ghép chồng (hàn)
sự chồng lên trên
sự đan xen
sự nảy mực
sự phủ lên trên
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
gối nhau
Lĩnh vực: vật lý
phủ trên
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự nồi chống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- overlap = chồng lấn (v/n — AWL: "the two shifts overlap by an hour"; "an overlap OF roles").
- overlapping (adj — chồng: "overlapping responsibilities").
- overlap (v) — "opinions overlap" (trùng phần nào — không hoàn toàn!).
Dễ nhầm
- overlap (chồng một phần) vs coincide (trùng trọn — đã có note) vs duplicate (nhân bản — đã có note).
- "overlapping duties" (nhiệm vụ chồng — quản trị chê mờ trách nhiệm).
Mẫu câu giá trị
- "The two rotas overlap by thirty minutes." (Hai bảng ca chồng ba mươi phút.)
- "An overlap of duties caused the missed check." (Chồng nhiệm vụ gây buổi kiểm bỏ quên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật