Nghĩa tiếng Việt của
overlapping
Phiên âm Mỹ /ˈoʊvɚˌlæpɪŋ/ BrE /ˈəʊvəˌlæpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "overlapping" phát âm Mỹ /ˈoʊvɚˌlæpɪŋ/ Anh /ˈəʊvəˌlæpɪŋ/ — audio file: overlapping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chồng
độ chập; độ trùng khớp (bánh răng)
Chuyên ngành kỹ thuật
phủ chờm
sự phủ nhau
tấm che
tấm lợp
Lĩnh vực: xây dựng
đường nảy mực
trần ngăn
Lĩnh vực: điện lạnh
sự chồng chéo
Lĩnh vực: toán & tin
sự gối lên nhau
sự lấn lên nhau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- overlapping schedules; overlapping circles; overlapping interests
Dễ nhầm
- overlapping is the -ing form of overlap or an adjective meaning partly covering the same area or time
Mẫu câu giá trị
- “The two projects have overlapping deadlines.” (Hai dự án có thời hạn trùng lặp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật