Nghĩa tiếng Việt của

outcomes

Phiên âm Mỹ /ˈaʊtˌkʌmz/

Transcript: từ "outcomes" phát âm Mỹ /ˈaʊtˌkʌmz/ — audio file: outcomes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “outcome” Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “outcomes” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “outcome” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
hậu quả, kết quả
(Mỹ) kết luận lôgic (sau khi suy nghĩ)
Chuyên ngành kỹ thuật
hậu quả
hiệu quả
kết quả

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Better teacher training leads to stronger learning outcome for disadvantaged pupils. — Đào tạo giáo viên tốt hơn mang lại kết quả học tập vững hơn cho học sinh khó khăn. (IELTS Writing Task 2)
Health outcome improve when clinics offer free check-ups and vaccinations. — Kết quả sức khỏe cải thiện khi phòng khám miễn phí khám và tiêm chủng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật