Nghĩa tiếng Việt của
outcomes
Phiên âm Mỹ /ˈaʊtˌkʌmz/
Transcript: từ "outcomes" phát âm Mỹ /ˈaʊtˌkʌmz/ — audio file: outcomes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “outcomes” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “outcome” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
hậu quả, kết quả
(Mỹ) kết luận lôgic (sau khi suy nghĩ)
Chuyên ngành kỹ thuật
hậu quả
hiệu quả
kết quả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Better teacher training leads to stronger learning outcome for disadvantaged pupils. — Đào tạo giáo viên tốt hơn mang lại kết quả học tập vững hơn cho học sinh khó khăn. (IELTS Writing Task 2)
Health outcome improve when clinics offer free check-ups and vaccinations. — Kết quả sức khỏe cải thiện khi phòng khám miễn phí khám và tiêm chủng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- outcomes — số nhiều của outcome (trang outcome có note riêng): learning/health outcomes (chuẩn đầu ra/kết quả sức khoẻ — cụm Task 2!).
- measure/compare outcomes (đo/so kết cục — nghiên cứu).
- "outcome data" (dữ liệu kết cục — báo cáo).
Dễ nhầm
- outcomes (kết cục cuối — có thể định lượng) vs findings (phát hiện — của nghiên cứu) vs results (kết quả — đã có note consequence phân biệt).
- "outcomes" trong giáo dục là thuật ngữ chuẩn — đừng dịch "kết quả ra ngoài".
Mẫu câu giá trị
- "Both depots now publish referral outcomes monthly." (Cả hai bến nay công bố kết cục chuyển tuyến hằng tháng.)
- "Night classes improved learning outcomes for shift workers." (Lớp đêm cải thiện chuẩn đầu ra cho người làm ca.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật