Nghĩa tiếng Việt của
outcome
Phiên âm Mỹ /ˈaʊtˌkʌm/
Transcript: từ "outcome" phát âm Mỹ /ˈaʊtˌkʌm/ — audio file: outcome.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1626) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hậu quả, kết quả
(Mỹ) kết luận lôgic (sau khi suy nghĩ)
Chuyên ngành kỹ thuật
hậu quả
hiệu quả
kết quả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the outcome OF something = kết cục của (giới từ of): "the outcome of the appeal".
- learning outcomes (chuẩn đầu ra — giáo dục Task 2); health outcomes (kết quả sức khỏe).
- "outcome measure" (chỉ số đo kết cục — nghiên cứu).
Dễ nhầm
- outcome (kết cục cuối cùng) vs result (kết quả — đơn lẻ) vs consequence (hậu quả — thường tiêu cực, đã có note).
- "outcomes" trong giáo dục/y tế là cụm chuyên ngành, đừng dịch "kết quả ra ngoài".
Mẫu câu giá trị
- "Waiting times improved; the outcome of the pilot surprised no one." (thời gian chờ cải thiện; kết cục thử nghiệm không ai ngạc nhiên).
- "Courses now publish learning outcomes upfront." (các khoá giờ công bố chuẩn đầu ra ngay đầu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật