Nghĩa tiếng Việt của
or
Phiên âm Mỹ /ɔɹ/ BrE /ɔː/
Transcript: từ "or" phát âm Mỹ /ɔɹ/ Anh /ɔː/ — audio file: or.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #29) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
vàng (ở huy hiệu)
giới từ & liên từ
(cổ) trước, trước khi
liên từ
hoặc, hay là; (thơ ca) hoặc... hoặc...
in the heart or in the head — hoặc ở trong tim hoặc ở trong đầu
nếu không
make haste, or else you will be late — nhanh lên, nếu không anh sẽ bị chậm
tức là
a dug-out or a hollowed-tree boat — một chiếc thuyền độc mộc, tức là một chiếc thuyền bằng một thân cây đục thành
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
phép Hoặc
Chuyên ngành kỹ thuật
hoặc
Lĩnh vực: toán & tin
hay là
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- or = hoặc. Trong câu phủ định, or thay and: "I do not have a car or a bike" (không có cả hai).
Dễ nhầm
- either...or = hoặc...hoặc: "Either you apologize, or you leave."
- or so = khoảng chừng: "twenty minutes or so".
- or something = hay đại loại thế (hedge tự nhiên khi nói).
Mẫu câu giá trị
- "Keep the receipt, or you cannot claim a refund." (nếu không thì mất quyền hoàn tiền).
- "Two or three options remain." (còn hai ba lựa chọn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật