Nghĩa tiếng Việt của
winter
Phiên âm Mỹ /ˈwɪntɚ/ BrE /ˈwɪntə/
Transcript: từ "winter" phát âm Mỹ /ˈwɪntɚ/ Anh /ˈwɪntə/ — audio file: winter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1328) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
mùa đông
in winter — về mùa đông
(th ca) năm, tuổi
a man of sixty winters — một người sáu mưi tuổi
(th ca) lúc tuổi già
to stand on winter's verge — sắp về già
tính từ
(thuộc) mùa đông
winter season — mùa đông
winter life — cuộc sống về mùa đông
winter quarters — ni đóng quân mùa đông
winter sleep — sự ngủ đông
nội động từ
trú đông, tránh rét
to winter in the south — tránh rét ở miền nam
qua đông (cây cỏ...)
ngoại động từ
đưa đi trú đông; đưa đi ăn cỏ để tránh rét
to winter the cattle — đưa vật nuôi đi tránh rét
Chuyên ngành kinh tế
mùa đông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in winter / in the winter OF 2020 — "in winter" (mỗi mùa) vs "in/during the winter" (mùa cụ thể).
- winter storm/blues (bão tuyết/tâm trạng u sầu mùa đông); wintry (adj — lạnh giá mùa đông).
- "over the winter" = suốt mùa đông: "the bridge froze over the winter".
Dễ nhầm
- winter (mùa đông) ≠ summertime (mùa hè); "winters" số nhiều = các mùa đông qua: "two harsh winters".
- "winter-proof housing" (nhà chịu được mùa đông — dấu gạch, chủ đề năng lượng).
Mẫu câu giá trị
- "Over the winter, demand for coal doubles." (suốt mùa đông, nhu cầu than gấp đôi).
- "Two harsh winters emptied the food banks." (hai mùa đông khắc nghiệt làm cạn ngân hàng thực phẩm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật