Nghĩa tiếng Việt của

winter

Phiên âm Mỹ /ˈwɪntɚ/ BrE /ˈwɪntə/

Transcript: từ "winter" phát âm Mỹ /ˈwɪntɚ/ Anh /ˈwɪntə/ — audio file: winter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1328) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
mùa đông
in winter — về mùa đông
(th ca) năm, tuổi
a man of sixty winters — một người sáu mưi tuổi
(th ca) lúc tuổi già
to stand on winter's verge — sắp về già
tính từ
(thuộc) mùa đông
winter season — mùa đông
winter life — cuộc sống về mùa đông
winter quarters — ni đóng quân mùa đông
winter sleep — sự ngủ đông
nội động từ
trú đông, tránh rét
to winter in the south — tránh rét ở miền nam
qua đông (cây cỏ...)
ngoại động từ
đưa đi trú đông; đưa đi ăn cỏ để tránh rét
to winter the cattle — đưa vật nuôi đi tránh rét
Chuyên ngành kinh tế
mùa đông

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật