Nghĩa tiếng Việt của

no ball

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “no-ball”.

1. (cricket) quả giao bóng bị tính là không hợp lệ theo luật thi đấu

Cấu trúc: call a no-ball · bowl a no-ball · be ruled a no-ball

The umpire called a no-ball because the bowler overstepped the line.

Trọng tài bắt lỗi no-ball vì người ném giẫm quá vạch.

The delivery was ruled a no-ball under the competition rules.

Quả giao bóng bị tính là no-ball theo luật của giải.

Lưu ý: Trong cricket, no-ball là quả giao bóng bị trọng tài xác định là không hợp lệ theo luật hoặc điều kiện thi đấu. Cách phạt cụ thể tùy luật/giải; cụm thường gặp: call a no-ball, bowl a no-ball.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. unlawfully delivered ball in cricket
    "the umpire called it a no ball"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.