Nghĩa tiếng Việt của
cabinet
Phiên âm Mỹ /ˈkæbənət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cabinet" phát âm Mỹ /ˈkæbənət/ — audio file: cabinet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tủ (có nhiều ngăn, đựng đồ dạc quý)
a medicine cabinet — tủ đựng thuốc
a filing cabinet — tủ đựng hồ sơ
a china cabinet — tủ đựng cốc tách bát đĩa
vỏ (máy thu thanh, máy ghi âm)
nội các, chính phủ
cabinet minister — thành viên nội các, bộ trưởng
cabinet minister — thành viên nội các, bộ trưởng
cabinet council — hội đồng nội các; hội đồng chính phủ
cabinet crisis — khủng hoảng nội các
phòng riêng
Chuyên ngành kinh tế
ngăn
phòng
tủ
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng
hộp
ngăn
phòng
thùng máy
tủ
tủ tường
vỏ máy
Lĩnh vực: xây dựng
buồng (kín)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tủ hộp
Lĩnh vực: toán & tin
tủ máy
vỏ túi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- kitchen cabinet; cabinet minister; filing cabinet
Dễ nhầm
- cabinet can be a storage unit or a group of senior government ministers; cupboard is a common household alternative
Mẫu câu giá trị
- “The first-aid kit is in the cabinet by the door.” (Bộ sơ cứu ở trong tủ cạnh cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật