Nghĩa tiếng Việt của

magnet

Phiên âm Mỹ /ˈmæɡnət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "magnet" phát âm Mỹ /ˈmæɡnət/ — audio file: magnet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nam châm
field magnet — nam châm tạo trường
molecular magnet — nam châm phân từ
permanent magnet — nam châm vĩnh cửu
(nghĩa bóng) người có sức lôi cuốn mạnh, vật có sức hấp dẫn mạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
nam châm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật