Nghĩa tiếng Việt của
needs
Phiên âm Mỹ /nidz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "needs" phát âm Mỹ /nidz/ — audio file: needs.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
(tục ngữ) túng phải tính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- needs help; meet somebody’s needs; need → needs
Dễ nhầm
- needs is the third-person singular verb or plural noun; need can also be followed by to + verb
Mẫu câu giá trị
- “The garden needs more water during hot weather.” (Khu vườn cần thêm nước khi trời nóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật