Nghĩa tiếng Việt của
my
Phiên âm Mỹ /mˈaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "my" phát âm Mỹ /mˈaɪ/ — audio file: my.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
tính từ sở hữu
của tôi
thán từ
oh, my! ôi chao ôi!, úi, chà chà!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- my book; my own; my friend and I
Dễ nhầm
- my is a possessive determiner and must come before a noun; mine stands alone
Mẫu câu giá trị
- “My keys are in the front pocket of the bag.” (Chìa khóa của tôi ở ngăn trước của túi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật