Nghĩa tiếng Việt của
jimmy
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɪmi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jimmy" phát âm Mỹ /ˈdʒɪmi/ — audio file: jimmy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) xà beng; đòn bẩy (để nạy)
ngoại động từ
lấy xà beng để nạy
Chuyên ngành kỹ thuật
cái kẹp
đòn bẩy
xà beng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Jimmy is a given name, often short for James; jimmy a lock (informal)
Dễ nhầm
- Capitalize Jimmy as a name; lowercase jimmy as a verb means force something open
Mẫu câu giá trị
- “Someone tried to jimmy the back door with a tool.” (Ai đó cố cạy cửa sau bằng một dụng cụ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật