Nghĩa tiếng Việt của
moonlight
Phiên âm Mỹ /ˈmunˌlaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "moonlight" phát âm Mỹ /ˈmunˌlaɪt/ — audio file: moonlight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ánh trăng, ánh sáng trăng
in the moonlight — dưới ánh trăng
moonlight fitting
sự dọn nhà đi trong đêm tối để tránh trả tiền nhà)
nội động từ
(Mỹ) làm đêm ngoài gi
Chuyên ngành kinh tế
làm đêm ngoài giờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the moonlight; moonlight through the window; moonlight as a tutor
Dễ nhầm
- moonlight is light from the Moon; as a verb, moonlight means have a second job, often secretly
Mẫu câu giá trị
- “The path looked silver in the moonlight.” (Con đường ánh lên màu bạc dưới trăng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật