Nghĩa tiếng Việt của
monthly
Phiên âm Mỹ /ˈmʌnθli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "monthly" phát âm Mỹ /ˈmʌnθli/ — audio file: monthly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2738) Nên nhận biết ~B2
tính từ & phó từ
hàng tháng
danh từ
nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng
(số nhiều) kinh nguyệt
Chuyên ngành kỹ thuật
hàng tháng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- monthly payment/report; meet monthly; once a month
Dễ nhầm
- monthly can be adjective or adverb; every month is another natural adverbial form
Mẫu câu giá trị
- “The club sends members a monthly newsletter.” (Câu lạc bộ gửi bản tin hằng tháng cho các thành viên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật