Nghĩa tiếng Việt của

calendar month

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. tháng dương lịch; một tháng theo lịch

Cấu trúc: within a calendar month · the first/last day of a calendar month · each calendar month

The report is published during the first week of each calendar month.

Báo cáo được công bố trong tuần đầu tiên của mỗi tháng dương lịch.

The trial lasts for one calendar month, from 1 June to 30 June.

Thời gian dùng thử kéo dài một tháng dương lịch, từ ngày 1 tháng 6 đến ngày 30 tháng 6.

Lưu ý: Calendar month có thể chỉ một trong 12 tháng theo lịch (như June), hoặc một khoảng thời gian tính theo tháng trong văn bản cụ thể. Nó không mặc nhiên bằng 30 ngày; khi tính hạn hợp đồng, cần theo định nghĩa và quy tắc tính ngày của văn bản liên quan.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. one of the twelve divisions of the calendar year (Synonyms: month)
    "he paid the bill last month"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.