Nghĩa tiếng Việt của

mixed

Phiên âm Mỹ /mɪkst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mixed" phát âm Mỹ /mɪkst/ — audio file: mixed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “mix” Nên nhận biết ~C1
tính từ
lẫn lộn, pha trộn, ô hợp
mixed feelings — những cảm giác lẫn lộn (buồn, vui...)
mixed company — bọn người ô hợp
mixed wine — rượu vang pha trộn
(thông tục) bối rối, lúng túng; sửng sốt, ngơ ngác
to be thoroughly mixed up — bối rối hết sức
to get mixed — bối rối, lúng túng, rối trí
cho cả nam lẫn nữ
a mixed school — trường học cho cả nam nữ
mixed doubles — trận đánh đôi nam nữ (bóng bàn, quần vợt)
(toán học) hỗn tạp
mixed fraction — phân số hỗn tạp
Chuyên ngành kinh tế
do nhiều loại hợp thành
hỗn hợp
hỗn tạp
Chuyên ngành kỹ thuật
được trộn
hỗn tạp
pha trộn
trộn
Lĩnh vực: toán & tin
hỗn tạp, trộn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
số hỗn tạp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật