Nghĩa tiếng Việt của
mixed
Phiên âm Mỹ /mɪkst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mixed" phát âm Mỹ /mɪkst/ — audio file: mixed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
lẫn lộn, pha trộn, ô hợp
mixed feelings — những cảm giác lẫn lộn (buồn, vui...)
mixed company — bọn người ô hợp
mixed wine — rượu vang pha trộn
(thông tục) bối rối, lúng túng; sửng sốt, ngơ ngác
to be thoroughly mixed up — bối rối hết sức
to get mixed — bối rối, lúng túng, rối trí
cho cả nam lẫn nữ
a mixed school — trường học cho cả nam nữ
mixed doubles — trận đánh đôi nam nữ (bóng bàn, quần vợt)
(toán học) hỗn tạp
mixed fraction — phân số hỗn tạp
Chuyên ngành kinh tế
do nhiều loại hợp thành
hỗn hợp
hỗn tạp
Chuyên ngành kỹ thuật
được trộn
hỗn tạp
pha trộn
trộn
Lĩnh vực: toán & tin
hỗn tạp, trộn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
số hỗn tạp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mixed feelings; mixed with water; mix → mixed
Dễ nhầm
- mixed means combined or having different feelings; blended emphasizes things being combined smoothly
Mẫu câu giá trị
- “She had mixed feelings about moving abroad.” (Cô có cảm xúc lẫn lộn về việc chuyển ra nước ngoài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật