Nghĩa tiếng Việt của
mixing
Phiên âm Mỹ /ˈmɪksɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mixing" phát âm Mỹ /ˈmɪksɪŋ/ — audio file: mixing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-hỗn hợp
sự pha trộn
sự trộn
Chuyên ngành kỹ thuật
sự hỗn hợp
sự khuấy trộn
sự nhào trộn
sự pha trộn
sự trộn
sự trộn lẫn
trộn
Lĩnh vực: toán & tin
sự hòa trộn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mixing bowl; mixing ingredients; mixing business with pleasure
Dễ nhầm
- mixing is the -ing form of mix; mix something with something describes combining them
Mẫu câu giá trị
- “She is mixing flour and water.” (Cô đang trộn bột mì với nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật