Nghĩa tiếng Việt của
mix in
Mục trong từ điển mở: “mix-in”.
1. trộn thêm một nguyên liệu vào hỗn hợp
Cấu trúc: mix something in (with something) · mix in the flour · mix the nuts in
Mix in the grated cheese just before serving.
Trộn thêm phô mai bào ngay trước khi dọn món.
She mixed the raisins in with the dough.
Cô trộn nho khô vào bột.
2. tham gia và hòa nhập với một nhóm người hoặc hoạt động xã hội
Cấu trúc: mix in with a group · mix in socially · find it easy to mix in
He soon began to mix in with the other students.
Chẳng bao lâu anh đã bắt đầu hòa nhập với các sinh viên khác.
She finds it easy to mix in at work events.
Cô ấy thấy dễ hòa nhập tại các sự kiện của công ty.
Lưu ý: Trong nấu ăn, mix something in (with something) nghĩa là trộn thêm một thành phần vào hỗn hợp. Với nghĩa hòa nhập, thường gặp mix in with a group/people; giới từ with không nên bỏ khi nêu nhóm người.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- add as an additional element or part (Synonyms: mix)
"mix water into the drink" - cause (something) to be mixed with (something else) (Synonyms: blend in)
"At this stage of making the cake, blend in the nuts"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.