Nghĩa tiếng Việt của
mix up
1. nhầm lẫn người hoặc vật này với người hoặc vật khác
Cấu trúc: mix someone/something up with someone/something · get names mixed up · be easily mixed up
I mixed up the meeting dates and arrived a day early.
Tôi nhầm ngày họp nên đến sớm một ngày.
People often mix the two similar models up.
Mọi người thường nhầm hai mẫu máy trông giống nhau này.
2. làm đảo lộn thứ tự hoặc khiến các thứ lẫn lộn
Cấu trúc: mix something up · mix up the files · get the order mixed up
The labels were mixed up during packing.
Các nhãn bị tráo lẫn trong lúc đóng gói.
Mix up the cards before you deal them.
Hãy xáo lẫn các lá bài trước khi chia.
Lưu ý: Phân biệt mix up (động từ) và mix-up (danh từ, thường có gạch nối). Khi nói nhầm lẫn hai người/vật, dùng mix A up with B hoặc get A and B mixed up.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
mix-up US /mˈɪksʌp/
noun
- a mistake that results from taking one thing to be another (Synonyms: confusion)
"he changed his name in order to avoid confusion with the notorious outlaw"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.