Nghĩa tiếng Việt của
mixture
Phiên âm Mỹ /ˈmɪkstʃɚ/ BrE /ˈmɪkstʃə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mixture" phát âm Mỹ /ˈmɪkstʃɚ/ Anh /ˈmɪkstʃə/ — audio file: mixture.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2520) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự pha trộn, sự hỗn hợp
thứ pha trộn, vật hỗn hợp
(dược học) hỗn dược
Chuyên ngành kinh tế
hỗn hợp
mẻ trộn
mix-up
sự trộn
Chuyên ngành kỹ thuật
hỗn hợp
sự hòa lẫn
sự hỗn hợp
sự pha lẫn
sự pha trộn
sự trộn
trộn lẫn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a mixture OF A and B = hỗn hợp của (giới từ of — "a mixture of diesel and doubt").
- be a mixture OF (personality: "she's a mixture of calm and iron").
- mix (v — đã có note); mixed (adj — "mixed feelings" — đã gặp).
Dễ nhầm
- mixture (hỗn hợp vật lý) vs combination (kết hợp — đã có note) vs blend (pha — mượt).
- "explosive mixture" (hỗn hợp nổ — cả hình ảnh chính trị).
Mẫu câu giá trị
- "The night crew is a mixture of veterans and teens." (Đoàn đêm là hỗn hợp lão làng và thiếu niên.)
- "Fog mixed with fumes cut visibility to zero." (Sương trộn khói kéo tầm nhìn về không.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật