Nghĩa tiếng Việt của
permission
Phiên âm Mỹ /pɚˈmɪʃən/ BrE /pəˈmɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "permission" phát âm Mỹ /pɚˈmɪʃən/ Anh /pəˈmɪʃən/ — audio file: permission.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2414) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự cho phép, sự chấp nhận
with your kind permission — nếu ông vui lòng cho phép
phép; giấy phép
Chuyên ngành kỹ thuật
cho phép
phép
sự chấp nhận
sự cho phép
Lĩnh vực: toán & tin
quyền hạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ask for/get/give permission; permission to enter; without permission
Dễ nhầm
- permission thường không đếm được; không nói a permission, dùng a permit khi chỉ giấy phép cụ thể
Mẫu câu giá trị
- “You need written permission to use the photographs.” (Bạn cần được cho phép bằng văn bản để sử dụng những bức ảnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật