Nghĩa tiếng Việt của
minorities
Phiên âm Mỹ /maɪˈnɔɹəti/ BrE /maɪˈnɔːəti/
Transcript: từ "minorities" phát âm Mỹ /maɪˈnɔɹəti/ Anh /maɪˈnɔːəti/ — audio file: minorities.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-những cổ đông thiểu số
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Schools should support languages spoken by ethnic minorities in remote regions. — Trường học nên hỗ trợ ngôn ngữ của thiểu số dân tộc ở vùng xa. (IELTS Writing Task 2)
Job quotas can help minorities gain fair access to public employment. — Hạn ngạch việc làm có thể giúp thiểu số tiếp cận công bằng việc làm công. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- minorities — số nhiều của minority: ethnic/religious minorities (dân tộc/tôn giáo thiểu số — Task 2 bình đẳng!).
- be in a minority (thuộc thiểu số — "women are still in a minority on deck crews").
- minority (adj) — "a minority view" (quan điểm thiểu số).
Dễ nhầm
- minority (thiểu số — theo tỉ lệ) vs the underprivileged (người thiệt thòi — kinh tế) vs minor (vị thành niên — đã có note minor).
- "minority government" (chính phủ thiểu số — chính trị).
Mẫu câu giá trị
- "Night shifts still draw a minority of applicants." (Ca đêm vẫn chỉ thu thiểu số người ứng tuyển.)
- "Ferry routes serve two ethnic minorities along the coast." (Tuyến phà phục vụ hai dân tộc thiểu số dọc bờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật