Nghĩa tiếng Việt của
mediation
Phiên âm Mỹ /ˌmidˈieɪʃən/
Transcript: từ "mediation" phát âm Mỹ /ˌmidˈieɪʃən/ — audio file: mediation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự điều đình, sự hoà giải, sự dàn xếp
Chuyên ngành kinh tế
can thiệp
dàn xếp
điều đình
hòa giải
sự can thiệp
sự dàn xếp
sự điều đình
sự điều giải
sự hòa giải
sự trung gian dàn xếp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mediation = sự hoà giải (n — AWL: "settle by mediation"; đã có note settle).
- mediate (v — hoà giải/truyền trung: "mediated between two depots").
- mediator (người hoà giải); medium (đã có note media).
Dễ nhầm
- mediation (hoà giải — bên trung lập) vs arbitration (trọng tài — ra phán quyết chót!) vs negotiation (đàm phán — các bên tự nói).
- "mediate" ≠ "meditate" (thiền — một chữ i!).
Mẫu câu giá trị
- "The dispute went to mediation, not court." (Tranh chấp đi hoà giải, không ra toà.)
- "The matron mediated between day and night crews." (Bà điều dưỡng hoà giải giữa ca ngày và đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật