Nghĩa tiếng Việt của
media
Phiên âm Mỹ /ˈmidiəm/
Transcript: từ "media" phát âm Mỹ /ˈmidiəm/ — audio file: media.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều mediums /'mi:djəmz/, media /'mi:djə/
người trung gian, vật môi giới
through (by) the medium of — qua sự môi giới của
trung dung, sự chiết trung
happy medium — chính sách trung dung, chính sách ôn hoà
bà đồng, đồng cốt
(nghệ thuật) chất pha màu
hoàn cảnh, môi trường
phương tiện, dụng cụ
tính từ
trung bình, trung, vừa
medium wave — (raddiô) làn sóng trung
Chuyên ngành kinh tế
các phương tiện truyền thông
môi trường
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp giữa, áo giữa
môi trường
ở giữa
phương tiện
trung bình
Lĩnh vực: vật lý
phương sự chuyển
Lĩnh vực: toán & tin
phương tiện ghi
truyền thông
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vừa vừa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the media = giới truyền thông (tập hợp — "the media reported…" — động từ số ít hoặc nhiều, chọn nhất quán).
- media (n) — phương tiện (số nhiều của medium — "social media" (mạng xã hội — một chữ ghép!.
- medial ✗ hiếm; media player (trình phát).
Dễ nhầm
- the media (báo-truyền hình-tổng) vs press (báo in — đã có note print) vs the news (tin tức).
- "medium" (kênh đơn — "the medium is the message").
Mẫu câu giá trị
- "The media covered the night levy for weeks." (Giới truyền thông đưa tin khoản phí đêm nhiều tuần.)
- "Stalls now reach customers through social media." (Sạp nay với khách qua mạng xã hội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật