Nghĩa tiếng Việt của

media

Phiên âm Mỹ /ˈmidiəm/

Transcript: từ "media" phát âm Mỹ /ˈmidiəm/ — audio file: media.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học thuật (AWL Sublist 7) IELTS Core ~B2
danh từ, số nhiều mediums /'mi:djəmz/, media /'mi:djə/
người trung gian, vật môi giới
through (by) the medium of — qua sự môi giới của
trung dung, sự chiết trung
happy medium — chính sách trung dung, chính sách ôn hoà
bà đồng, đồng cốt
(nghệ thuật) chất pha màu
hoàn cảnh, môi trường
phương tiện, dụng cụ
tính từ
trung bình, trung, vừa
medium wave — (raddiô) làn sóng trung
Chuyên ngành kinh tế
các phương tiện truyền thông
môi trường
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp giữa, áo giữa
môi trường
ở giữa
phương tiện
trung bình
Lĩnh vực: vật lý
phương sự chuyển
Lĩnh vực: toán & tin
phương tiện ghi
truyền thông
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vừa vừa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật