Nghĩa tiếng Việt của
market value
1. giá trị thị trường; số tiền một tài sản có thể được bán với trong điều kiện thị trường hiện tại
Cấu trúc: the market value of something · current market value · market value rises/falls
The property’s market value has risen since the new station opened.
Giá trị thị trường của bất động sản đã tăng kể từ khi nhà ga mới mở cửa.
The insurance company asked for an estimate of the vehicle’s market value.
Công ty bảo hiểm yêu cầu ước tính giá trị thị trường của chiếc xe.
Lưu ý: Market value thường dùng cho tài sản, cổ phiếu hoặc bất động sản. Đây là mức định giá theo thị trường, có thể khác giá mua ban đầu, giá ghi sổ hoặc giá giao dịch cuối cùng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the price at which buyers and sellers trade the item in an open marketplace (Synonyms: market price)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.