Nghĩa tiếng Việt của
market day
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. ngày chợ phiên
Saturday is market day in the old town.
Thứ Bảy là ngày chợ ở khu phố cổ.
Market day brings the whole valley together.
Ngày chợ gom cả thung lũng về đây.
Vendors arrive before dawn on market day.
Ngày chợ, tiểu thương đến từ trước bình minh.
Lưu ý: Truyền thống châu Âu: chợ họp theo ngày cố định trong tuần.
Mục từ điển mở (OVDP)
-ngày họp chợ
phiên chợ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a fixed day for holding a public market
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.