Nghĩa tiếng Việt của
market capitalization
1. vốn hóa thị trường; tổng giá trị thị trường của cổ phiếu công ty đang lưu hành, thường tính bằng giá một cổ phiếu nhân với số cổ phiếu lưu hành
Cấu trúc: a company’s market capitalization · market capitalization of $… · large/small market capitalization
The company’s market capitalization doubled over five years.
Vốn hóa thị trường của công ty đã tăng gấp đôi trong năm năm.
Investors compared firms with similar market capitalizations.
Các nhà đầu tư so sánh những công ty có mức vốn hóa thị trường tương tự.
Lưu ý: Thường viết tắt là market cap. Đây là giá trị suy ra từ giá cổ phiếu trên thị trường, không đồng nghĩa với doanh thu, tiền mặt hay giá trị tài sản ròng của công ty.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an estimation of the value of a business that is obtained by multiplying the number of shares outstanding by the current price of a share (Synonyms: market capitalisation)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.