Nghĩa tiếng Việt của

market forces

Cụm từplural nounBiên soạn riêng

1. các lực lượng thị trường, chủ yếu là cung cầu và những yếu tố kinh tế tác động đến giá cả, sản lượng hoặc lựa chọn của doanh nghiệp

Cấu trúc: market forces determine/set … · respond to market forces · be driven by market forces

Market forces pushed the cost of raw materials higher.

Các lực lượng thị trường đẩy giá nguyên liệu thô lên cao.

The company changed its product line in response to market forces.

Công ty thay đổi dòng sản phẩm để đáp ứng các tác động của thị trường.

Lưu ý: Market forces là danh từ số nhiều, thường đi với động từ số nhiều trong Anh-Anh. Cụm này gom nhiều yếu tố kinh tế, không chỉ riêng giá cả hoặc riêng cung cầu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the interaction of supply and demand that shapes a market economy

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.