Nghĩa tiếng Việt của

market economy

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. nền kinh tế thị trường, trong đó phần lớn quyết định về sản xuất, giá cả và phân phối được định hình bởi cung cầu và hoạt động trao đổi

Cấu trúc: a market economy · operate in a market economy · move towards a market economy

Small businesses must respond quickly in a competitive market economy.

Các doanh nghiệp nhỏ phải phản ứng nhanh trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh.

The country gradually moved towards a market economy.

Quốc gia đó dần chuyển sang nền kinh tế thị trường.

Lưu ý: Market economy đối lập khái quát với centrally planned economy, nhưng nền kinh tế thực tế thường kết hợp cơ chế thị trường với nhiều mức độ điều tiết của nhà nước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an economy that relies chiefly on market forces to allocate goods and resources and to determine prices (Synonyms: free enterprise, private enterprise, laissez-faire economy)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.