Nghĩa tiếng Việt của

look back

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhìn lại đằng sau

She looked back and waved.

Cô ấy ngoái nhìn lại phía sau và vẫy tay.

2. nhìn lại (quá khứ), hồi tưởng

Looking back, I don't regret anything.

Nhìn lại thì mình không hối tiếc điều gì.

3. không ngoái lại nữa, thành công rực rỡ từ đó

Cấu trúc: never look back

After the award, she never looked back.

Sau giải thưởng đó, sự nghiệp của cô ấy thăng tiến không ngừng.

Lưu ý: Phân biệt 'look back at' (nhìn lại cái gì) và 'look back on' (hồi tưởng một giai đoạn): look back on childhood.

Mục từ điển mở (OVDP)

-ngoảnh lại

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. look back upon (a period of time, sequence of events); remember (Synonyms: review, retrospect)
    "she reviewed her achievements with pride"
  2. look towards one's back (Synonyms: look backward)
    "don't look back while you walk"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.