Nghĩa tiếng Việt của
look down on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. coi thường, khinh khỉnh (ai)
Don't look down on beginners.
Đừng coi thường người mới bắt đầu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- regard with contempt
"the new neighbor looks down on us because our house is very modest"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.