Nghĩa tiếng Việt của

look for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. cố tìm hoặc tìm kiếm người/vật đang cần hoặc chưa thấy

Cấu trúc: look for somebody/something · look for a job/solution · be looking for

We are looking for a reliable supplier near the port.

Chúng tôi đang tìm một nhà cung cấp đáng tin gần cảng.

She looked for her keys throughout the apartment.

Cô tìm chìa khóa khắp căn hộ.

2. mong đợi hoặc yêu cầu điều gì đó từ ai, đôi khi hàm ý sẽ đánh giá họ dựa trên điều đó

Cấu trúc: look for improvement/results · look to somebody for something · be looking for more

The manager is looking for a clear improvement next quarter.

Quản lý mong thấy sự cải thiện rõ rệt trong quý tới.

They look to the new system for faster reporting.

Họ trông đợi hệ thống mới giúp báo cáo nhanh hơn.

Lưu ý: Look for thường nghĩa tìm kiếm; khi nói mong đợi/kỳ vọng, tân ngữ thường là kết quả hoặc tiêu chuẩn. Phân biệt với look after “chăm sóc” và look into “điều tra”.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. try to locate or discover, or try to establish the existence of (Synonyms: search, seek)
    "The police are searching for clues"
    "They are searching for the missing man in the entire county"
  2. be excited or anxious about (Synonyms: anticipate, look to)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.