Nghĩa tiếng Việt của

look in

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “look-in”.

1. ghé qua xem (ngắn)

Cấu trúc: look in on somebody

I'll look in on grandma after work.

Tan làm tôi ghé qua bà ngoại.

Look in on the cat while we're away.

Khi đi vắng, ghé trông giúp con mèo.

Lưu ý: Thường đi với "look in on somebody".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
cái nhìn thoáng qua
sự ghé thăm chốc lát
khả năng thành công, khả năng thắng
to have a look-in — (thể dục,thể thao), (thông tục) có khả năng thắng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.