Nghĩa tiếng Việt của
line item
1. mục riêng biệt được ghi thành một dòng trong danh sách, hóa đơn, ngân sách hoặc báo cáo tài chính
Cấu trúc: a budget line item · list/show something as a line item · review each line item
Travel costs appear as a separate line item in the budget.
Chi phí đi lại được ghi thành một mục riêng trong ngân sách.
The auditor checked every line item on the invoice.
Kiểm toán viên kiểm tra từng mục trên hóa đơn.
Lưu ý: Line item thường dùng trong kế toán, mua sắm và báo cáo; nó giúp theo dõi từng khoản riêng thay vì một tổng số gộp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an item in an appropriation bill
"Some governors can veto line items in their state budgets"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.