Nghĩa tiếng Việt của
line printer
1. máy in dòng — máy in tốc độ cao kiểu cũ, in nguyên một dòng văn bản mỗi lần thay vì từng ký tự hoặc từng trang
Cấu trúc: a high-speed line printer · print a report on a line printer · line-printer output
The old data centre used a line printer for batch reports.
Trung tâm dữ liệu cũ dùng máy in dòng cho các báo cáo xử lý theo lô.
A line printer produced pages of transaction records overnight.
Máy in dòng in ra nhiều trang hồ sơ giao dịch qua đêm.
Lưu ý: Line printer là công nghệ in cũ, phổ biến trong xử lý dữ liệu khối lượng lớn; ngày nay thường được nhắc trong lịch sử máy tính hoặc hệ thống chuyên dụng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- printer that serves as an output device on a computer; prints a whole line of characters at a time (Synonyms: line-at-a-time printer)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.