Nghĩa tiếng Việt của

line of sight

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. đường nhìn trực tiếp từ mắt đến vật; tầm nhìn không bị vật cản

Cấu trúc: in somebody’s line of sight · have a clear line of sight · block the line of sight

A pillar blocked the driver’s line of sight at the junction.

Một cột trụ che khuất tầm nhìn của tài xế tại ngã giao.

The camera needs a clear line of sight to the entrance.

Máy quay cần có tầm nhìn thẳng tới lối vào.

2. (kỹ thuật) đường truyền trực tiếp giữa hai thiết bị hoặc điểm quan sát, không bị địa hình/công trình chắn

Cấu trúc: line-of-sight communication · maintain a line of sight between devices · a line-of-sight link

The radio link failed when the hill blocked the line of sight.

Đường truyền vô tuyến bị ngắt khi ngọn đồi chắn tầm nhìn thẳng.

The sensor works best with a direct line of sight to the target.

Cảm biến hoạt động tốt nhất khi có đường ngắm trực tiếp tới mục tiêu.

Lưu ý: Line of sight thường nói về tầm nhìn hoặc đường truyền trực tiếp; sight line cũng là biến thể. Đường truyền vô tuyến thực tế còn phụ thuộc tần số, vật liệu và điều kiện môi trường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an imaginary straight line along which an observer looks (Synonyms: line of vision)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.