Nghĩa tiếng Việt của

line drawing

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. bản vẽ đường nét, chủ yếu tạo hình bằng các đường thẳng hoặc cong thay vì mảng màu và sắc độ đậm nhạt

Cấu trúc: a line drawing of something · make/create a line drawing · a simple line drawing

The manual includes a line drawing of the machine.

Sách hướng dẫn có bản vẽ đường nét của chiếc máy.

She began with a line drawing before adding colour.

Cô bắt đầu bằng bản phác đường nét rồi mới thêm màu.

Lưu ý: Line drawing thường dùng trong minh họa, sơ đồ và hướng dẫn kỹ thuật; bản vẽ có thể vẫn có chữ hoặc ký hiệu nhưng không tập trung vào mảng màu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a drawing of the outlines of forms or objects (Synonyms: delineation, depiction, limning)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.