Nghĩa tiếng Việt của
li
Phiên âm Mỹ /li/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "li" phát âm Mỹ /li/ — audio file: li.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
số nhiều là li
dặm Trung Quốc (bằng khoảng 0 5 kilomet)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Li (chemical symbol/name); Li → proper noun
Dễ nhầm
- Li is the chemical symbol for lithium and a common surname; as a standalone lowercase English word, meaning depends on context
Mẫu câu giá trị
- “The element lithium is represented by Li.” (Nguyên tố lithium được ký hiệu là Li.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật