Nghĩa tiếng Việt của
lent
Phiên âm Mỹ /lɛnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lent" phát âm Mỹ /lɛnt/ — audio file: lent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “lent” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “lend” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
cho vay, cho mượn
to lend money at interest — cho vay lãi
thêm phần, thêm vào
to lend enchantment to... — thêm vẻ huyền diệu cho...
to lend oribability to a story — làm chi câu chuyện thêm dễ tin
to lend assistance (aid) to
giúp đỡ
to lend countanance to somebody
(xem) countenence
to lend an ear
(xem) ear
to lend itself to
thích hợp với, có thể dùng làm
to lend a [helping] hand to someone
giúp đỡ ai một tay
to lend oneself to
thích ứng với, thích nghi với; phụ hoạ theo
tận lực vì, dốc tâm dốc sức vào
Chuyên ngành kinh tế
cho mượn
cho thuê
cho vay
đồng ý cho
Chuyên ngành kỹ thuật
cho mượn
Chuyên ngành kỹ thuật
cho mượn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lent somebody a book; lent money; Lent begins
Dễ nhầm
- lent is the past tense and past participle of lend; capitalized Lent is the Christian period before Easter
Mẫu câu giá trị
- “She lent me her umbrella yesterday.” (Hôm qua cô ấy cho tôi mượn ô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật