Nghĩa tiếng Việt của

violent

Phiên âm Mỹ /ˈvaɪələnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "violent" phát âm Mỹ /ˈvaɪələnt/ — audio file: violent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2424) Nên nhận biết ~B2
tính từ
mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt
violent wind — gió dữ
hung tợn, hung bạo
a violent man — người hung bạo
to lay violent hands on somebody — (pháp lý) hành hung ai
to lay violent hands on something — (pháp lý) cưỡng đoạt cái gì
to resort to violent means — dùng đến bạo lực
kịch liệt, quá khích, quá đáng
violent words — những lời quá khích
violent colours — màu sắc quá sặc sỡ
in a violent hurry — rất vội, rất khẩn cấp
violent death — cái chết bất đắc kỳ tử

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật